朝空 [Triều Không]
あさぞら
ちょうくう
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
bầu trời buổi sáng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
空を見ると朝にはいい天気になりそうだ。
Nhìn bầu trời, có vẻ sáng sẽ trời đẹp.