Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
朝湯
[Triều Thang]
あさ湯
[Thang]
あさゆ
🔊
Danh từ chung
tắm buổi sáng
Hán tự
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
湯
Thang
nước nóng; tắm; suối nước nóng