朝家 [Triều Gia]
ちょうか
Danh từ chung
gia đình hoặc hoàng tộc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今朝家を出た時は、寒かったよ。
Sáng nay khi ra khỏi nhà thì trời lạnh.