Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
朝学習
[Triều Học Tập]
あさがくしゅう
🔊
Danh từ chung
học buổi sáng
Hán tự
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
学
Học
học; khoa học
習
Tập
học