朝型人間 [Triều Hình Nhân Gian]

あさがたにんげん

Danh từ chung

người dậy sớm; người thích buổi sáng

🔗 夜型人間

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ちょうがた人間にんげん
Bạn là người dậy sớm?
ちょうがた人間にんげんなんです。
Tôi là người dậy sớm.