朝マラ [Triều]
朝魔羅 [Triều Ma La]
あさマラ
– 朝魔羅
あさまら
– 朝魔羅
Danh từ chung
⚠️Từ ngữ thô tục
cương cứng buổi sáng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
朝マラの立たぬ奴に金貸すな。
Đừng cho tiền mượn kẻ lười biếng.