望診 [Vọng Chẩn]
ぼうしん
Danh từ chung
bốn phương pháp khám (trong y học Trung Quốc: nhìn, nghe, hỏi, sờ)
🔗 四診
Danh từ chung
bốn phương pháp khám (trong y học Trung Quốc: nhìn, nghe, hỏi, sờ)
🔗 四診