Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
望蜀
[Vọng Thục]
ぼうしょく
🔊
Danh từ chung
không biết đủ
Hán tự
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi
蜀
Thục
sâu xanh; Tứ Xuyên