望火楼 [Vọng Hỏa Lâu]
ぼうかろう
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tháp canh lửa; tháp canh (lửa)
🔗 火の見櫓
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tháp canh lửa; tháp canh (lửa)
🔗 火の見櫓