Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
朗読会
[Lãng Độc Hội]
ろうどくかい
🔊
Danh từ chung
buổi đọc thơ
Hán tự
朗
Lãng
du dương; rõ ràng; sáng sủa; yên bình; vui vẻ
読
Độc
đọc
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia