服罪 [Phục Tội]
伏罪 [Phục Tội]
ふくざい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
phục vụ hình phạt; nhận tội
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ hiếm
tội chưa bị phát hiện