Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
有限性
[Hữu Hạn Tính]
ゆうげんせい
🔊
Danh từ chung
tính hữu hạn
Hán tự
有
Hữu
sở hữu; có
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
性
Tính
giới tính; bản chất