Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
有配
[Hữu Phối]
ゆうはい
🔊
Danh từ chung
có cổ tức (cổ phiếu)
Hán tự
有
Hữu
sở hữu; có
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát