1. Thông tin cơ bản
- Từ: 有識者
- Cách đọc: ゆうしきしゃ
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa khái quát: người có hiểu biết/kiến văn sâu rộng, chuyên gia, học giả
- Cấu trúc thường gặp: 有識者会議|有識者委員会|有識者の意見|有識者パネル
- Ngữ vực: chính luận, hành chính, truyền thông; trang trọng
2. Ý nghĩa chính
有識者 chỉ những người có tri thức chuyên sâu hoặc kiến thức uy tín trong một lĩnh vực, thường được mời góp ý chính sách, bình luận học thuật, hoặc làm thành viên hội đồng tư vấn.
3. Phân biệt
- 有識者 nhấn vào tư cách, uy tín xã hội trong phát ngôn công khai. 専門家 nhấn vào chuyên môn kỹ thuật; trong nhiều trường hợp có thể hoán đổi.
- 識者 là dạng rút gọn, văn phong báo chí. Ví dụ: 識者はこう見る.
- 評論家 là nhà bình luận, không nhất thiết là nhà nghiên cứu/chuyên gia hàn lâm.
- Tránh nhầm với 有識 (tính từ-na cổ/ít dùng nghĩa “thông thái”). Từ dùng phổ biến là 有識者.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trong tin tức: 政府は有識者会議を設置した, 有識者の提言.
- Thường đi với động từ: 招く (mời), 聴取する (lắng nghe), 意見を聞く, 提言をまとめる.
- Thích hợp văn viết trang trọng, tài liệu hành chính, hội thảo, hội đồng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 専門家 | Đồng nghĩa gần | Chuyên gia | Nhấn kỹ năng/chuyên môn. |
| 識者 | Dạng rút gọn | Học giả, người hiểu biết | Văn phong báo chí. |
| 有識者会議 | Liên quan | Hội đồng chuyên gia | Thiết chế tư vấn cho chính phủ/cơ quan. |
| 評論家 | Liên quan | Nhà bình luận | Không luôn mang nghĩa chuyên môn hàn lâm. |
| 学者 | Liên quan | Học giả | Nhấn vai trò nghiên cứu. |
| 素人 | Đối nghĩa | Người nghiệp dư | Trái nghĩa về chuyên môn. |
| 無知 | Đối nghĩa | Vô tri, thiếu hiểu biết | Đối lập về tri thức. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 有 = có, hữu; 識 = tri thức, nhận biết; 者 = người.
- Ghép nghĩa: “người có tri thức/kiến văn”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong truyền thông Nhật, kết quả tham vấn 有識者 thường được trình bày dưới dạng 提言(ていげん) hoặc 報告書. Khi viết, bạn có thể dùng cấu trúc 〜について有識者の意見を聴取する để diễn đạt trang trọng mà tự nhiên.
8. Câu ví dụ
- 政府は環境政策を検討する有識者会議を設置した。
Chính phủ lập hội đồng chuyên gia để xem xét chính sách môi trường.
- 医療の有識者に最新の知見を伺った。
Chúng tôi hỏi ý kiến chuyên gia y tế về các tri thức mới nhất.
- 教育分野の有識者を招いて討論した。
Mời các chuyên gia trong lĩnh vực giáo dục để thảo luận.
- 有識者の提言を基に制度を見直す。
Xem xét lại chế độ dựa trên đề xuất của các chuyên gia.
- メディアは有識者インタビューを掲載した。
Truyền thông đăng bài phỏng vấn chuyên gia.
- 災害対応について有識者の意見を聴取する。
Lắng nghe ý kiến chuyên gia về ứng phó thiên tai.
- 都市計画の有識者が課題を指摘した。
Chuyên gia quy hoạch đô thị đã chỉ ra vấn đề.
- 委員会は有識者パネルの報告書を公表した。
Ủy ban công bố báo cáo của ban chuyên gia.
- 中立的な立場の有識者に評価を依頼した。
Nhờ chuyên gia ở lập trường trung lập đánh giá.
- 複数の有識者が異なる視点を示した。
Nhiều chuyên gia đã đưa ra các góc nhìn khác nhau.