有袋類 [Hữu Đại Loại]
ゆうたいるい
Danh từ chung
thú có túi
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
コアラは有袋類なんだよ。
Koala là loài có túi.
Danh từ chung
thú có túi