有色鉱物 [Hữu Sắc Khoáng Vật]
ゆうしょくこうぶつ
Danh từ chung
khoáng chất mafic; khoáng chất màu; khoáng chất tối
Danh từ chung
khoáng chất mafic; khoáng chất màu; khoáng chất tối