有理化 [Hữu Lý Hóa]

有利化 [Hữu Lợi Hóa]

ゆうりか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Toán học

hợp lý hóa (căn)