Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
有機米
[Hữu Cơ Mễ]
ゆうきまい
🔊
Danh từ chung
gạo hữu cơ
Hán tự
有
Hữu
sở hữu; có
機
Cơ
máy móc; cơ hội
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét