有機的 [Hữu Cơ Đích]

ゆうきてき
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 30000

Tính từ đuôi na

hữu cơ

Tính từ đuôi na

phối hợp; làm việc theo cách phối hợp