有機物 [Hữu Cơ Vật]

ゆうきぶつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 22000

Danh từ chung

chất hữu cơ

🔗 無機物

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

有機物ゆうきぶつというのはおおきな分子ぶんしから形成けいせいされている。
Hữu cơ là được tạo thành từ các phân tử lớn.