有機塩素系 [Hữu Cơ Diêm Tố Hệ]
ゆうきえんそけい
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
organochlorine
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
organochlorine