有機フッ素化合物 [Hữu Cơ Tố Hóa Hợp Vật]
ゆうきフッそかごうぶつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
fluoride hữu cơ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
fluoride hữu cơ