有棘細胞癌 [Hữu Cức Tế Bào Nham]

有棘細胞がん [Hữu Cức Tế Bào]

有棘細胞ガン [Hữu Cức Tế Bào]

ゆうきょくさいぼうがん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

ung thư tế bào gai

🔗 扁平上皮癌