Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
有期刑
[Hữu Kỳ Hình]
ゆうきけい
🔊
Danh từ chung
thời hạn xác định (của án tù)
Hán tự
有
Hữu
sở hữu; có
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
刑
Hình
trừng phạt; hình phạt; bản án