有料化 [Hữu Liệu Hóa]

ゆうりょうか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

chuyển từ miễn phí sang tính phí

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ちか将来しょうらい、ゴミ処理しょり費用ひよう容積ようせき基準きじゅん有料ゆうりょうされる可能かのうせいたかい。
Có khả năng chi phí xử lý rác sẽ được tính theo thể tích và trở thành có phí trong tương lai gần.