有料会員 [Hữu Liệu Hội Viên]

ゆうりょうかいいん

Danh từ chung

thành viên trả phí; thành viên đóng phí

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

有料ゆうりょう会員かいいん専用せんようのコミュに入会にゅうかい出来でき特典とくてんがあります。
Có quyền lợi được tham gia cộng đồng dành riêng cho hội viên trả phí.