有意性検定 [Hữu Ý Tính Kiểm Định]
ゆういせいけんてい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
kiểm định ý nghĩa
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
kiểm định ý nghĩa