Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
有害植物
[Hữu Hại Thực Vật]
ゆうがいしょくぶつ
🔊
Danh từ chung
cây có hại
Hán tự
有
Hữu
sở hữu; có
害
Hại
tổn hại; thương tích
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề