有声化 [Hữu Thanh Hóa]
ゆうせいか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
hữu thanh hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
hữu thanh hóa