有報 [Hữu Báo]
ゆうほう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
báo cáo chứng khoán hàng năm
🔗 有価証券報告書
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
báo cáo chứng khoán hàng năm
🔗 有価証券報告書