有効化 [Hữu Hiệu Hóa]
ゆうこうか
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kích hoạt; cho phép; xác thực
🔗 アクティベーション
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kích hoạt; cho phép; xác thực
🔗 アクティベーション