Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
有力紙
[Hữu Lực Chỉ]
ゆうりょくし
🔊
Danh từ chung
báo có ảnh hưởng
Hán tự
有
Hữu
sở hữu; có
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
紙
Chỉ
giấy