Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
有力筋
[Hữu Lực Cân]
ゆうりょくすじ
🔊
Danh từ chung
nguồn tin có ảnh hưởng
Hán tự
有
Hữu
sở hữu; có
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi