Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
有力新聞
[Hữu Lực Tân Văn]
ゆうりょくしんぶん
🔊
Danh từ chung
báo uy tín
Hán tự
有
Hữu
sở hữu; có
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe