Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
月震
[Nguyệt Chấn]
げっしん
🔊
Danh từ chung
động đất trên mặt trăng
Hán tự
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
震
Chấn
rung; chấn động