月賦販売 [Nguyệt Phú Phán Mại]
げっぷはんばい
Danh từ chung
bán theo kế hoạch trả góp (hàng tháng); mua trả góp
Danh từ chung
bán theo kế hoạch trả góp (hàng tháng); mua trả góp