月賦払い [Nguyệt Phú Chàng]
げっぷばらい
Danh từ chung
trả góp hàng tháng; thanh toán hàng tháng
🔗 月払い
Danh từ chung
trả góp hàng tháng; thanh toán hàng tháng
🔗 月払い