月給日 [Nguyệt Cấp Nhật]
げっきゅうび
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ngày trả lương (hàng tháng)
🔗 給料日
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ngày trả lương (hàng tháng)
🔗 給料日