月経前不機嫌性障害 [Nguyệt Kinh Tiền Bất Cơ Hiềm Tính Chướng Hại]
げっけいぜんふきげんせいしょうがい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
rối loạn tâm lý tiền kinh nguyệt; PMDD