Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
月火水
[Nguyệt Hỏa Thủy]
げつかすい
🔊
Danh từ chung
Thứ Hai, Thứ Ba và Thứ Tư
Hán tự
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
火
Hỏa
lửa
水
Thủy
nước