Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
月毛
[Nguyệt Mao]
鴾毛
[Mâu Mao]
つきげ
🔊
Danh từ chung
ngựa bạch kim
Hán tự
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
毛
Mao
lông; tóc
鴾
Mâu
chim ibis mào