月偏 [Nguyệt Thiên]
つきへん
Danh từ chung
bộ \"nguyệt\" trong kanji (thường được xếp vào bộ 130)
🔗 肉月
Danh từ chung
bộ \"nguyệt\" trong kanji (thường được xếp vào bộ 130)
🔗 肉月