Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最高速度
[Tối Cao Tốc Độ]
さいこうそくど
🔊
Danh từ chung
tốc độ tối đa
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
高
Cao
cao; đắt
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ