最高裁裁判官 [Tối Cao Tài Tài Phán Quan]
さいこうさいさいばんかん
Danh từ chung
thẩm phán Tòa án Tối cao
🔗 最高裁判事
Danh từ chung
thẩm phán Tòa án Tối cao
🔗 最高裁判事