Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最高血圧
[Tối Cao Huyết Áp]
さいこうけつあつ
🔊
Danh từ chung
huyết áp tâm thu
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
高
Cao
cao; đắt
血
Huyết
máu
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị