最高検 [Tối Cao Kiểm]
さいこうけん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000
Độ phổ biến từ: Top 21000
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Văn phòng Công tố