Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最高価格
[Tối Cao Giá Cách]
さいこうかかく
🔊
Danh từ chung
giá cao nhất
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
高
Cao
cao; đắt
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách