Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最高作
[Tối Cao Tác]
さいこうさく
🔊
Danh từ chung
tác phẩm xuất sắc nhất
🔗 最高傑作
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
高
Cao
cao; đắt
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị