Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最適化プログラム
[Tối Thích Hóa]
さいてきかプログラム
🔊
Danh từ chung
chương trình tối ưu hóa
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
適
Thích
phù hợp; thỉnh thoảng; hiếm; đủ tiêu chuẩn; có khả năng
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa