最適化 [Tối Thích Hóa]
さいてきか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Tối ưu hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Tối ưu hóa